potential energy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế năng: "potential energy" là một dạng năng lượng mà một vật thể có được nhờ vào vị trí hoặc trạng thái của nó so với một hệ quy chiếu. Đây là năng lượng dự trữ, sẵn sàng chuyển hóa thành động năng hoặc các dạng năng lượng khác khi có tác động.
- Năng lượng tiềm tàng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "potential energy" cũng có thể được hiểu là năng lượng chưa được giải phóng, tồn tại dưới dạng tiềm năng.
Ví dụ sử dụng
- (Một quả bóng được giữ ở độ cao có thế năng hấp dẫn.)
- (Dây chun bị kéo căng dự trữ thế năng đàn hồi.)
- (Thế năng hóa học được giải phóng khi gỗ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gravitational potential energy": thế năng hấp dẫn (năng lượng dựa trên độ cao so với mặt đất).
- The gravitational potential energy of the rock increases as it is lifted higher. (Thế năng hấp dẫn của tảng đá tăng lên khi nó được nâng cao hơn.)
"elastic potential energy": thế năng đàn hồi (năng lượng dự trữ trong vật thể đàn hồi bị biến dạng).
- A compressed spring has elastic potential energy. (Một lò xo bị nén có thế năng đàn hồi.)
"chemical potential energy": thế năng hóa học (năng lượng dự trữ trong liên kết hóa học).
- Batteries convert chemical potential energy into electrical energy. (Pin chuyển đổi thế năng hóa học thành năng lượng điện.)
Biến thể và từ gần giống
Potential (adj): tiềm năng, có khả năng xảy ra.
- There is potential energy in the system. (Có năng lượng tiềm tàng trong hệ thống.)
Energy (n): năng lượng (dạng tổng quát).
- Energy cannot be created or destroyed, only transformed. (Năng lượng không thể được tạo ra hay phá hủy, chỉ có thể chuyển hóa.)
Từ đồng nghĩa
Stored energy: năng lượng dự trữ.
- The stored energy in the battery can power the device. (Năng lượng dự trữ trong pin có thể cung cấp năng lượng cho thiết bị.)
Latent energy: năng lượng tiềm ẩn.
- Latent energy in the fuel is released during combustion. (Năng lượng tiềm ẩn trong nhiên liệu được giải phóng trong quá trình đốt cháy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Convert into potential energy: chuyển đổi thành thế năng.
- Work done against gravity converts into potential energy. (Công thực hiện chống lại trọng lực chuyển đổi thành thế năng.)
Store potential energy: dự trữ thế năng.
- The dam stores potential energy in the water behind it. (Con đập dự trữ thế năng trong nước phía sau nó.)
Thành ngữ liên quan
"a reservoir of potential energy": một kho dự trữ thế năng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- The oil field is a vast reservoir of chemical potential energy. (Mỏ dầu là một kho dự trữ thế năng hóa học khổng lồ.)
"tap into potential energy": khai thác thế năng.
- Engineers design systems to tap into the potential energy of rivers. (Các kỹ sư thiết kế hệ thống để khai thác thế năng của các dòng sông.)